食い違う (くいちがう) — không thống nhất; mâu thuẫn; xung đột
食い違う
THỰC VI
く い ち が う
く い ち が う
JLPTN1
Không thống nhất; mâu thuẫn; xung đột
意見
が
食
い
違
う
Ý kiến không thống nhất .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 食い違う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食い違う/くいちがう |
| Quá khứ (た) | 食い違った |
| Phủ định (未然) | 食い違わない |
| Lịch sự (丁寧) | 食い違います |
| te (て) | 食い違って |
| Khả năng (可能) | 食い違える |
| Thụ động (受身) | 食い違われる |
| Sai khiến (使役) | 食い違わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食い違わせられる |
| Điều kiện (条件) | 食い違えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食い違え |
| Ý chí (意向) | 食い違おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食い違うな |

