Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知能的 (ちのうてき) — thông minh, sáng dạ, nhanh trí
TRI NĂNG ĐÍCH
知能的
thông minh, sáng dạ, nhanh trí
可能 かのう
có thể; khả năng
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
機能的 きのうてき
Có tác dụng, có hiệu quả
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
能力 「のうりょく」「のうりき」
chú tiểu (trong chùa)