肺を病む (はいをやむ) — bị bệnh lao phổi
肺を病む
PHẾ BỆNH
Bị bệnh lao phổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 肺を病む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 肺を病む/はいをやむ |
| Quá khứ (た) | 肺を病んだ |
| Phủ định (未然) | 肺を病まない |
| Lịch sự (丁寧) | 肺を病みます |
| te (て) | 肺を病んで |
| Khả năng (可能) | 肺を病める |
| Thụ động (受身) | 肺を病まれる |
| Sai khiến (使役) | 肺を病ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 肺を病ませられる |
| Điều kiện (条件) | 肺を病めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 肺を病め |
| Ý chí (意向) | 肺を病もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 肺を病むな |

