能動態 (のうどうたい) — (trong ngữ pháp) thể chủ động (ngược nghĩa với thể bị động)
能動態
NĂNG ĐỘNG THÁI
の う ど う た い
(trong ngữ pháp) thể chủ động (ngược nghĩa với thể bị động)
Ảnh minh họa

能動態 (のうどうたい) — (trong ngữ pháp) thể chủ động (ngược nghĩa với thể bị động)
NĂNG ĐỘNG THÁI
