萎える (なえる) — (sức lực) trở nên yếu
萎える
NUY
な え る
(sức lực) trở nên yếu
(cây cỏ) héo
(quần áo) bị giãn ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 萎える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 萎える/なえる |
| Quá khứ (た) | 萎えた |
| Phủ định (未然) | 萎えない |
| Lịch sự (丁寧) | 萎えます |
| te (て) | 萎えて |
| Khả năng (可能) | 萎えられる |
| Thụ động (受身) | 萎えられる |
| Sai khiến (使役) | 萎えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 萎えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 萎えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 萎えろ |
| Ý chí (意向) | 萎えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 萎えるな |

