貧窮 (ひんきゅう) — sự bần cùng; sự nghèo khổ
貧窮
BẦN CÙNG
ひ ん きゅ う
Sự bần cùng; sự nghèo khổ
中産階級
の
貧窮
Sự nghèo khổ của giới trung lưu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貧窮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貧窮する/ひんきゅうする |
| Quá khứ (た) | 貧窮した |
| Phủ định (未然) | 貧窮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貧窮します |
| te (て) | 貧窮して |
| Khả năng (可能) | 貧窮できる |
| Thụ động (受身) | 貧窮される |
| Sai khiến (使役) | 貧窮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貧窮させられる |
| Điều kiện (条件) | 貧窮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貧窮しろ |
| Ý chí (意向) | 貧窮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貧窮するな |

