金欠 (きんけつ) — hết tiền; thiếu tiền
金欠
KIM KHIẾM
き ん け つ
Hết tiền; thiếu tiền
今月
は
出費
が
多
くて
、
完全
に
金欠
になってしまいました
。
Tháng này tôi chi tiêu nhiều quá, nên hoàn toàn hết tiền.
Ảnh minh họa

金欠 (きんけつ) — hết tiền; thiếu tiền
KIM KHIẾM
