Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貴い (とうとい たっとい) — quý giá; quý báu; tôn quý; cao quý.
QUÝ
貴い
quý giá
貴い命 「たっといいのち」「とうといいのち」
cuộc sống quý giá
貴い家柄 たっといいえがら
dòng dõi quý tộc
貴い家柄である とうといいえがらである
để (của) dòng quý tộc
貴方 「あなた」「あんた」「きほう」
anh; chị
貴重 きちょう
đắt đỏ