高尚 (こうしょう) — lịch sự; tao nhã; có học thức
高尚
CAO THƯỢNG
こ う しょ う
JLPTN1
Lịch sự; tao nhã; có học thức
チェロ
とは
中中高尚
な
趣味
でしょうね
。
Anh có một sở thích thật tao nhã là chơi cello.
Sự lịch sự; sự tao nhã; sự có học thức; sự cao quý; lịch sự; tao nhã; trí thức; cao quý
(
人
)
が
考
えているほど
高尚
でない
Không lịch sự (cao quý) như ai đó nghĩ
Ảnh minh họa


