壮大 (そうだい) — sự tráng lệ; sự hùng vĩ; sự nguy nga; sự lộng lẫy
壮大
TRÁNG ĐẠI
そ う だ い
JLPTN1
Sự tráng lệ; sự hùng vĩ; sự nguy nga; sự lộng lẫy
愛
と
勇気
を
描
いた
壮大
な
ドラマ
Vở kịch hùng tráng ca ngợi tình yêu và lòng dũng cảm
Tráng lệ; hùng vĩ; nguy nga; lộng lẫy
この
壮大
な
景色
は
グランドキャニオン
の
数
ある
絶景
のうちの
一
つだ
Cảnh hùng vĩ là một trong những tuyệt cảnh của Grand Canyon
Ảnh minh họa


