買物 (かいもの かいもん) — món hàng mua được; mua hàng; mua sắm; mua đồ; đi chợ
買物
MÃI VẬT
か い も の
Món hàng mua được; mua hàng; mua sắm; mua đồ; đi chợ
彼
のその
日
の
良
い
行
いは
母親
の
買物
を
手伝
ったということだった
Hành động đẹp của cậu ta vào ngày hôm đó là việc cậu ta nói rằng sẽ giúp mẹ đi chợ
Ảnh minh họa


