賑わう (にぎわう) — sôi nổi; náo nhiệt; sống động; huyên náo
賑わう
CHẨN
に ぎ わ う
JLPTN1
Sôi nổi; náo nhiệt; sống động; huyên náo
この
歴史的
な
建物
は
毎年数多
くの
観光客
でにぎわう
Tòa nhà mang tính lịch sử này hàng năm đón rất nhiều khách thăm quan
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 賑わう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賑わう/にぎわう |
| Quá khứ (た) | 賑わった |
| Phủ định (未然) | 賑わわない |
| Lịch sự (丁寧) | 賑わいます |
| te (て) | 賑わって |
| Khả năng (可能) | 賑わえる |
| Thụ động (受身) | 賑わわれる |
| Sai khiến (使役) | 賑わわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賑わわせられる |
| Điều kiện (条件) | 賑わえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賑わえ |
| Ý chí (意向) | 賑わおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賑わうな |

