興る (おこる) — được dựng lại; hưng thịnh trở lại.
興る
HƯNG
お こ る
Được dựng lại; hưng thịnh trở lại.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 興る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 興る/おこる |
| Quá khứ (た) | 興った |
| Phủ định (未然) | 興らない |
| Lịch sự (丁寧) | 興ります |
| te (て) | 興って |
| Khả năng (可能) | 興れる |
| Thụ động (受身) | 興られる |
| Sai khiến (使役) | 興らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 興らせられる |
| Điều kiện (条件) | 興れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 興れ |
| Ý chí (意向) | 興ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 興るな |

