栄える (さかえる はえる) — chiếu sáng lên; dễ nhìn; thấy đẹp
栄える
VINH
さ か え る
さ か え る
JLPTN1
Hưng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 栄える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 栄える/さかえる |
| Quá khứ (た) | 栄えた |
| Phủ định (未然) | 栄えない |
| Lịch sự (丁寧) | 栄えます |
| te (て) | 栄えて |
| Khả năng (可能) | 栄えられる |
| Thụ động (受身) | 栄えられる |
| Sai khiến (使役) | 栄えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 栄えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 栄えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 栄えろ |
| Ý chí (意向) | 栄えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 栄えるな |

