避ける (さける よける) — tránh
避ける
TỊ
さ け る
JLPTN3
Tránh
霜
を
避
ける
Phòng sương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 避ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 避ける/さける |
| Quá khứ (た) | 避けた |
| Phủ định (未然) | 避けない |
| Lịch sự (丁寧) | 避けます |
| te (て) | 避けて |
| Khả năng (可能) | 避けられる |
| Thụ động (受身) | 避けられる |
| Sai khiến (使役) | 避けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 避けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 避ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 避けろ |
| Ý chí (意向) | 避けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 避けるな |
避け được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 避け
避く
tránh, tránh xa

