降りる (おりる) — bước xuống
降りる
HÀNG
お り る
JLPTN5
Bước xuống
Hạ
Rủ
Sập
Xuống
降
りるとき
改札口
で
差額
を
払
ってください
。
Xin hãy trả lại tiền thừa ở cửa soát vé khi xuống.
Xuống (xe, núi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 降りる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 降りる/おりる |
| Quá khứ (た) | 降りた |
| Phủ định (未然) | 降りない |
| Lịch sự (丁寧) | 降ります |
| te (て) | 降りて |
| Khả năng (可能) | 降りられる |
| Thụ động (受身) | 降りられる |
| Sai khiến (使役) | 降りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 降りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 降りれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 降りろ |
| Ý chí (意向) | 降りよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 降りるな |

