風刺 (ふうし) — châm biếm
風刺
PHONG THỨ
ふ う し
Châm biếm
風刺劇
Kịch vui châm biếm .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 風刺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 風刺する/ふうしする |
| Quá khứ (た) | 風刺した |
| Phủ định (未然) | 風刺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 風刺します |
| te (て) | 風刺して |
| Khả năng (可能) | 風刺できる |
| Thụ động (受身) | 風刺される |
| Sai khiến (使役) | 風刺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 風刺させられる |
| Điều kiện (条件) | 風刺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 風刺しろ |
| Ý chí (意向) | 風刺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 風刺するな |

