Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嫌味 (いやみ) — sự khó chịu
HIỀM VỊ
嫌味
sự khó chịu
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way
興味 きょうみ
hứng