思う (おもう) — nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思う
お も う
JLPTN4
Nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
明日
は
雪
だと
思
う
彼
は
来
ないと
思
う
。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
Image search

Verb conjugation table 思う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 思う/おもう |
| Past (た) | 思った |
| Negation (未然) | 思わない |
| Polite (丁寧) | 思います |
| te (て) | 思って |
| Ability (可能) | 思える |
| Passive (受身) | 思われる |
| Command (使役) | 思わせる |
| Passive command (使役受身) | 思わせられる |
| Conditions (条件) | 思えば |
| Command (命令) | 思え |
| Will (意向) | 思おう |
| Prohibition (禁止) | 思うな |
