バイアス (バイアス) — thiên kiến; thành kiến; định kiến
バイアス
Thiên kiến; thành kiến; định kiến
自分
の
バイアス
に
気
づくのは
意外
と
難
しい
。
Nhận ra thiên kiến của chính mình thật ra không hề dễ.
Sự phân cực (điện)
トランジスタ
に
バイアス
をかける
。
Đặt điện áp phân cực cho bóng bán dẫn
Việc cắt chéo vải; viền vải chéo; băng viền chéo
生地
を
バイアス
に
使
う
。
Dùng vải theo đường cắt chéo.
Sai lệch; thiên lệch (trong dữ liệu, khảo sát)
サンプル
数
が
少
ないと
バイアス
が
生
じやすい
。
Nếu số mẫu ít thì rất dễ phát sinh sai lệch.
Recherche d'image

