依怙 (えこ) — thiên vị; tính thiên vị; thành kiến; sự thiên lệch
依怙
え こ
Thiên vị; tính thiên vị; thành kiến; sự thiên lệch
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 依怙
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 依怙する/えこする |
| Passé (た) | 依怙した |
| Négation (未然) | 依怙しない |
| Poli (丁寧) | 依怙します |
| te (て) | 依怙して |
| Capacité (可能) | 依怙できる |
| Passif (受身) | 依怙される |
| Commandement (使役) | 依怙させる |
| Commande passive (使役受身) | 依怙させられる |
| Conditions (条件) | 依怙すれば |
| Commandement (命令) | 依怙しろ |
| Volonté (意向) | 依怙しよう |
| Interdiction (禁止) | 依怙するな |
