Aucune donnée
Notification
Aucune notification
偏見 (へんけん) — thiên kiến; thành kiến
偏見
thiên kiến
人種的偏見 じんしゅてきへんけん
định kiến chủng tộc
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
偏差 へんさ
sự trệch; sự lệch
偏差値 へんさち
độ lệch; giá trị lệch
偏り かたより
sự lệch; sự nghiêng; nảy mầm; sự phân cực