依怙贔屓 (えこひいき) — thiên vị; tính thiên vị; thành kiến; sự thiên lệch
依怙贔屓
え こ ひ い き
Thiên vị; tính thiên vị; thành kiến; sự thiên lệch
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 依怙贔屓
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 依怙贔屓する/えこひいきする |
| Passé (た) | 依怙贔屓した |
| Négation (未然) | 依怙贔屓しない |
| Poli (丁寧) | 依怙贔屓します |
| te (て) | 依怙贔屓して |
| Capacité (可能) | 依怙贔屓できる |
| Passif (受身) | 依怙贔屓される |
| Commandement (使役) | 依怙贔屓させる |
| Commande passive (使役受身) | 依怙贔屓させられる |
| Conditions (条件) | 依怙贔屓すれば |
| Commandement (命令) | 依怙贔屓しろ |
| Volonté (意向) | 依怙贔屓しよう |
| Interdiction (禁止) | 依怙贔屓するな |
