頃 (ころ ごろ けい ころおい) — vào khoảng.
頃
KHOẢNH
こ ろ
こ ろ
JLPTN1
Vào khoảng.
この
絵
を
見
ると
子供
の
頃
を
思
い
出
す
。
Tôi không thể nhìn thấy bức tranh này mà không nhớ về thời thơ ấu của mình.
Ảnh minh họa

ころ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ころ
比
tỷ lệ
自
tự mình
転
quay lại
葫蘆
hồ lô

