先ず (まず) — trước hết; trước tiên
先ず
TIÊN
ま ず
Trước hết; trước tiên
自分
の
利益
になるかどうかを
先
ず
考
え
Nghĩ đến lợi ích cá nhân trước hết .
Ảnh minh họa

まず được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu まず
混ず
pha trộn
先ず (まず) — trước hết; trước tiên
TIÊN

混ず
pha trộn