Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丁度 (ちょうど) — vừa đúng; vừa chuẩn
ĐINH ĐỘ
丁度
vừa đúng
丁度いい ちょうどいい
Vừa, phù hợp (thời gian; kích cỡ; chiều dài,...)
丁度良い時に ちょうどよいときに
đúng lúc, vào đúng lúc
度 「ど」「たび」「どう」
lần
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.