ずばり (ずばり) — đúng huyệt; điểm đúng chỗ hiểm
ずばり
ず ば り
JLPTN1
Đúng huyệt; điểm đúng chỗ hiểm
〜
(
と
)
言
い
当
てる
Nói đúng điểm yếu
Phăng; xoẹt một cái
〜
切
り
落
とす
Cắt xoẹt một cái .
Ảnh minh họa

ずばり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ずばり
ズバリ
chỉ ra chính xác điểm cốt lõi, trọng điểm của sự việc, không vòng vo mà thẳng thắn

