かっちり (かっちり) — chặt chẽ; chính xác; sít sao; khớp nhau; ăn khớp; vừa vặn
かっちり
か っ ち り
か っ ち り
Chặt chẽ; chính xác; sít sao; khớp nhau; ăn khớp; vừa vặn
二人
の
意見
が
〜
と
合
う
。
Ý kiến hai người ăn khớp nhau. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ かっちり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | かっちりする |
| Quá khứ (た) | かっちりした |
| Phủ định (未然) | かっちりしない |
| Lịch sự (丁寧) | かっちりします |
| te (て) | かっちりして |
| Khả năng (可能) | かっちりできる |
| Thụ động (受身) | かっちりされる |
| Sai khiến (使役) | かっちりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | かっちりさせられる |
| Điều kiện (条件) | かっちりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | かっちりしろ |
| Ý chí (意向) | かっちりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | かっちりするな |

