かちっと (かちっと) — lách cách; cạch (cửa); cách; tách; chắc chắn
かちっと
か ち っ と
Lách cách; cạch (cửa); cách; tách; chắc chắn
内容
のかちっとした
本
Cuốn sách có nội dung bố cục chắc chắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ かちっと
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | かちっとする |
| Quá khứ (た) | かちっとした |
| Phủ định (未然) | かちっとしない |
| Lịch sự (丁寧) | かちっとします |
| te (て) | かちっとして |
| Khả năng (可能) | かちっとできる |
| Thụ động (受身) | かちっとされる |
| Sai khiến (使役) | かちっとさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | かちっとさせられる |
| Điều kiện (条件) | かちっとすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | かちっとしろ |
| Ý chí (意向) | かちっとしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | かちっとするな |

