ぎゅっと (ぎゅっと) — cứng rắn; nghiêm khắc; chặt chẽ; chặt
ぎゅっと
ぎゅ っ と
ぎゅ っ と
ギュ ッ と
ギュ ッ と
Cứng rắn; nghiêm khắc; chặt chẽ; chặt
その
女性
は
赤
ん
坊
を
両腕
でぎゅっと
抱
きに
締
めた
Người phụ nữ đó ôm chặt đứa bé trong tay .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ぎゅっと
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぎゅっとする |
| Quá khứ (た) | ぎゅっとした |
| Phủ định (未然) | ぎゅっとしない |
| Lịch sự (丁寧) | ぎゅっとします |
| te (て) | ぎゅっとして |
| Khả năng (可能) | ぎゅっとできる |
| Thụ động (受身) | ぎゅっとされる |
| Sai khiến (使役) | ぎゅっとさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぎゅっとさせられる |
| Điều kiện (条件) | ぎゅっとすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぎゅっとしろ |
| Ý chí (意向) | ぎゅっとしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぎゅっとするな |

