Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上っ面 (うわっつら) — bề mặt ngoài; hình thức bên ngoài
THƯỢNG DIỆN
上っ面
bề mặt ngoài
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ