上辺 (うわべ じょうへん かみべ) — bề ngoài; bề mặti; trang trí mặt ngoài; bên ngoài; hình thức bên ngoài
上辺
THƯỢNG BIÊN
う わ べ
Bề ngoài; bề mặti; trang trí mặt ngoài; bên ngoài; hình thức bên ngoài
Ảnh minh họa

上辺 (うわべ じょうへん かみべ) — bề ngoài; bề mặti; trang trí mặt ngoài; bên ngoài; hình thức bên ngoài
THƯỢNG BIÊN
