Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下男 (げなん しもおとこ) — đầy tớ trai
HẠ NAM
下男
đầy tớ trai
下女下男 げじょげなん
những người hầu
男 「おとこ」「なん」「だん」「お」「おのこ」「おっこ」
đàn ông; người đàn ông
男の人 おとこのひと
người đàn ông
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
良い男 いいおとこ
người đàn ông dễ coi