Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家来 (けらい) — gia nhân; gia lại; người hầu; người ở
GIA LAI
家来
gia nhân
又家来 またげらい
người hầu bậc thấp thứ nhì
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)