Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雇い人 (やといにん) — người làm thuê; người làm công.
CỐ NHÂN
雇い人
người làm thuê
いい人 いいひと
người tốt
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
人がいい ひとがいい
tốt bụng và dễ gần đến nỗi dễ tin người, có phần ngây thơ
人の良い 「ひとのいい」「ひとのよい」
tốt bung
人が多い ひとがおおい
đông