Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雇人 (やといにん) — người làm, người làm công
CỐ NHÂN
雇人
người làm, người làm công
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình
何人 「なんにん」「なにびと」「なんぴと」「なんびと」「なにじん」
mấy người.
人時 にんじ
giờ công