Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
使用人 (しようにん) — người làm công; nô lệ; người ở; người hầu.
SỬ DỤNG NHÂN
使用人
người làm công
使用 しよう
sự sử dụng; sử dụng.
使用する しようする
dụng
使用者 しようしゃ
người dùng, người sử dụng
使用中 しようちゅう
Đang sử dụng, đang làm việc
使用時 しようじ
khi sử dụng