侮る (あなどる あなずる) — khinh bỉ; coi thường; khinh miệt; xem thường
侮る
VŨ
あ な ど る
Khinh bỉ; coi thường; khinh miệt; xem thường
彼
の
不正直
さをひそかに
侮
る
Tôi khinh bỉ sự thiếu thẳng thắn của anh ta .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侮る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侮る/あなどる |
| Quá khứ (た) | 侮った |
| Phủ định (未然) | 侮らない |
| Lịch sự (丁寧) | 侮ります |
| te (て) | 侮って |
| Khả năng (可能) | 侮れる |
| Thụ động (受身) | 侮られる |
| Sai khiến (使役) | 侮らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侮らせられる |
| Điều kiện (条件) | 侮れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侮れ |
| Ý chí (意向) | 侮ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侮るな |

