卑しむ (いやしむ) — khinh miệt; coi thường
卑しむ
TI
い や し む
い や し む
Khinh miệt; coi thường
今
では
労働
をいやしむ
人
はいなくなった
Ngày nay không còn ai coi thường lao động .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 卑しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 卑しむ/いやしむ |
| Quá khứ (た) | 卑しんだ |
| Phủ định (未然) | 卑しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 卑しみます |
| te (て) | 卑しんで |
| Khả năng (可能) | 卑しめる |
| Thụ động (受身) | 卑しまれる |
| Sai khiến (使役) | 卑しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 卑しませられる |
| Điều kiện (条件) | 卑しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 卑しめ |
| Ý chí (意向) | 卑しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 卑しむな |

