蔑む (さげすむ) — coi thường; khinh miệt
蔑む
MIỆT
さ げ す む
さ げ す む
Coi thường; khinh miệt
人
を
蔑
むな
Không được coi thường người khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蔑む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蔑む/さげすむ |
| Quá khứ (た) | 蔑んだ |
| Phủ định (未然) | 蔑まない |
| Lịch sự (丁寧) | 蔑みます |
| te (て) | 蔑んで |
| Khả năng (可能) | 蔑める |
| Thụ động (受身) | 蔑まれる |
| Sai khiến (使役) | 蔑ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蔑ませられる |
| Điều kiện (条件) | 蔑めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蔑め |
| Ý chí (意向) | 蔑もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蔑むな |

