出歩く (であるく) — đi ra ngoài, đi dạo
出歩く
XUẤT BỘ
で あ る く
で あ る く
Đi ra ngoài, đi dạo
Đi chơi
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 出歩く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出歩く/であるく |
| Quá khứ (た) | 出歩いた |
| Phủ định (未然) | 出歩かない |
| Lịch sự (丁寧) | 出歩きます |
| te (て) | 出歩いて |
| Khả năng (可能) | 出歩ける |
| Thụ động (受身) | 出歩かれる |
| Sai khiến (使役) | 出歩かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出歩かせられる |
| Điều kiện (条件) | 出歩けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出歩け |
| Ý chí (意向) | 出歩こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出歩くな |

