出かける (でかける) — đăng trình
出かける
XUẤT
で か け る
JLPTN5
Đăng trình
Ra
出
かける
準備
はできていますか
。
Bạn đã sẵn sàng để đi ra ngoài?
Rời khỏi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出かける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出かける/でかける |
| Quá khứ (た) | 出かけた |
| Phủ định (未然) | 出かけない |
| Lịch sự (丁寧) | 出かけます |
| te (て) | 出かけて |
| Khả năng (可能) | 出かけられる |
| Thụ động (受身) | 出かけられる |
| Sai khiến (使役) | 出かけさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出かけさせられる |
| Điều kiện (条件) | 出かければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 出かけろ |
| Ý chí (意向) | 出かけよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出かけるな |

