出で立つ (いでたつ) — khởi hành, xuất phát
出で立つ
XUẤT LẬP
い で た つ
い で た つ
Khởi hành, xuất phát
Mặc quần áo
Xuất hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出で立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出で立つ/いでたつ |
| Quá khứ (た) | 出で立った |
| Phủ định (未然) | 出で立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 出で立ちます |
| te (て) | 出で立って |
| Khả năng (可能) | 出で立てる |
| Thụ động (受身) | 出で立たれる |
| Sai khiến (使役) | 出で立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出で立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 出で立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出で立て |
| Ý chí (意向) | 出で立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出で立つな |

