出頭 (しゅっとう) — sự xuất hiện; sự trình diện; xuất hiện.
出頭
XUẤT ĐẦU
しゅ っ と う
Sự xuất hiện; sự trình diện; xuất hiện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出頭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出頭する/しゅっとうする |
| Quá khứ (た) | 出頭した |
| Phủ định (未然) | 出頭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出頭します |
| te (て) | 出頭して |
| Khả năng (可能) | 出頭できる |
| Thụ động (受身) | 出頭される |
| Sai khiến (使役) | 出頭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出頭させられる |
| Điều kiện (条件) | 出頭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出頭しろ |
| Ý chí (意向) | 出頭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出頭するな |

