臨席 (りんせき) — sự hiện diện; sự có mặt.
臨席
LÂM TỊCH
り ん せ き
Sự hiện diện; sự có mặt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臨席
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臨席する/りんせきする |
| Quá khứ (た) | 臨席した |
| Phủ định (未然) | 臨席しない |
| Lịch sự (丁寧) | 臨席します |
| te (て) | 臨席して |
| Khả năng (可能) | 臨席できる |
| Thụ động (受身) | 臨席される |
| Sai khiến (使役) | 臨席させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臨席させられる |
| Điều kiện (条件) | 臨席すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臨席しろ |
| Ý chí (意向) | 臨席しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臨席するな |

