来会 (らいかい) — sự có mặt; sự đến dự hội họp
来会
LAI HỘI
ら い か い
Sự có mặt; sự đến dự hội họp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来会
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来会する/らいかいする |
| Quá khứ (た) | 来会した |
| Phủ định (未然) | 来会しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来会します |
| te (て) | 来会して |
| Khả năng (可能) | 来会できる |
| Thụ động (受身) | 来会される |
| Sai khiến (使役) | 来会させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来会させられる |
| Điều kiện (条件) | 来会すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来会しろ |
| Ý chí (意向) | 来会しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来会するな |

