臨場 (りんじょう) — sự có mặt,đến thăm
臨場
LÂM TRÀNG
り ん じょ う
Sự có mặt,đến thăm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臨場
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臨場する/りんじょうする |
| Quá khứ (た) | 臨場した |
| Phủ định (未然) | 臨場しない |
| Lịch sự (丁寧) | 臨場します |
| te (て) | 臨場して |
| Khả năng (可能) | 臨場できる |
| Thụ động (受身) | 臨場される |
| Sai khiến (使役) | 臨場させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臨場させられる |
| Điều kiện (条件) | 臨場すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臨場しろ |
| Ý chí (意向) | 臨場しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臨場するな |

