Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千古 (せんこ) — ngàn xưa, xa xưa; vĩnh viễn, vĩnh cửu
THIÊN CỔ
千古
ngàn xưa, xa xưa
千古不滅 せんこふめつ
vĩnh viễn; vĩnh cửu; vình hằng; mãi không thay đổi; bất diệt
千古万古 せんこばんこ
sự trường tồn mãi mãi
千古不磨 せんこふま
vĩnh cửu; trường tồn
千古不易 せんこふえき
ngàn đời không thay đổi
千 「せん」「ち」
con số một nghìn; rất nhiều