Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長久 (ちょうきゅう) — trường cửu; vĩnh cửu.
TRƯỜNG CỬU
長久
trường cửu
天地長久 てんちちょうきゅう
trời đất vĩnh cửu
武運長久 ぶうんちょうきゅう
vạn dặm bình an
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài