永遠 (えいえん とわ) — sự vĩnh viễn; sự còn mãi
永遠
VĨNH VIỄN
え い え ん
JLPTN3
Sự vĩnh viễn; sự còn mãi
彼
の
名
は
永遠
に
歴史
に
残
るだろう
。
Tên của ông ấy chắc sẽ còn mãi trong lịch sử.
Vĩnh viễn; còn mãi; vĩnh cửu
永遠
の
愛
Tình yêu vĩnh cửu .
Ảnh minh họa


